Bệnh nghề nghiệp được hưởng bảo hiểm xã hội theo Thông tư 60/2025/TT-BYT của Bộ Y tế gồm những bệnh nào?

Quy định về bệnh nghề nghiệp được hưởng bảo hiểm xã hội và hướng dẫn chẩn đoán, giám định mức suy giảm khả năng lao động do bệnh nghề nghiệp được chuẩn hóa tại Thông tư 60/2025/TT-BYT: doanh nghiệp và người lao động chỉ cần đối chiếu đúng danh mục 35 bệnh + đúng điều kiện phơi nhiễm và quy trình chẩn đoán/giám định là có thể làm hồ sơ hưởng BHXH. Nếu làm sai, rủi ro thường gặp là hồ sơ bị trả về do thiếu căn cứ nghề nghiệp, thiếu chứng từ khám phát hiện bệnh nghề nghiệp hoặc kết luận giám định không phù hợp, dẫn đến chậm quyền lợi. 

1) Thông tư 60/2025/TT-BYT áp dụng khi nào và thay thế gì?

Hiệu lực và điểm “chốt” cần nhớ

Thông tư 60/2025/TT-BYT ban hành ngày 31/12/2025 và có hiệu lực từ 15/02/2026. Nội dung trung tâm gồm: (1) danh mục bệnh nghề nghiệp được hưởng BHXH và (2) hướng dẫn chẩn đoán, giám định mức suy giảm khả năng lao động theo từng bệnh tại các phụ lục ban hành kèm theo. Thông tư viện dẫn khung pháp lý như Luật An toàn, vệ sinh lao động 84/2015/QH13 và Luật BHXH 41/2024/QH15, giúp thống nhất áp dụng giữa cơ sở khám bệnh, chữa bệnh và giám định y khoa. 

Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng thực tế

Bạn nên hiểu đơn giản: Thông tư dùng để “quy kết” bệnh nghề nghiệp và làm căn cứ giải quyết chế độ BHXH (quỹ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp). Doanh nghiệp cần phối hợp 3 nhóm việc: quản lý phơi nhiễm (môi trường lao động, vị trí làm việc), tổ chức khám phát hiện bệnh nghề nghiệp định kỳ, và giới thiệu giám định khi có chẩn đoán. Lưu ý các khái niệm: giới hạn tiếp xúc tối thiểu, thời gian tiếp xúc tối thiểu, thời gian bảo đảm và thời gian ủ bệnh tối thiểu – đây là bộ “tiêu chí lọc” rất hay khiến hồ sơ bị vướng nếu ghi thiếu hoặc ghi không khớp lịch sử công việc.

2) Danh mục 35 bệnh nghề nghiệp được hưởng BHXH: tóm theo nhóm

Thông tư 60/2025/TT-BYT liệt kê 35 bệnh và dẫn chiếu phụ lục tương ứng để chẩn đoán, giám định. Khi viết nội dung cho doanh nghiệp/nhân sự, bạn có thể gom nhóm: (i) bụi phổi và hô hấp nghề nghiệp (silic, amiăng, bông, talc, than; viêm phế quản mạn; hen); (ii) nhiễm độc nghề nghiệp do hóa chất/kim loại nặng (chì, benzen, thủy ngân, mangan, TNT, arsenic, hóa chất bảo vệ thực vật nhóm phosphor hữu cơ/carbamat, nicotin, CO, cadmi); (iii) yếu tố vật lý (điếc do tiếng ồn, giảm áp, rung toàn thân/cục bộ, phóng xạ, đục thể thủy tinh); (iv) da nghề nghiệp (nốt dầu, sạm da, viêm da do crôm, do ẩm lạnh kéo dài, do cao su tự nhiên và phụ gia); (v) truyền nhiễm liên quan nghề nghiệp (leptospira, viêm gan B/C, lao, nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp); (vi) bệnh đặc biệt như ung thư trung biểu mô và COVID-19 nghề nghiệp. 

Bảng đối chiếu nhanh theo mốc áp dụng

Tiêu chí Trước 15/02/2026 Từ 15/02/2026
Văn bản áp dụng danh mục bệnh nghề nghiệp hưởng BHXH Thông tư 15/2016/TT-BYT (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 02/2023/TT-BYT) Thông tư 60/2025/TT-BYT
Cách tra hướng dẫn chẩn đoán/giám định Theo phụ lục kèm Thông tư 15 và phần bổ sung của Thông tư 02 (ví dụ COVID-19 nghề nghiệp) Theo Phụ lục I–XXXV của Thông tư 60, mỗi bệnh gắn 01 phụ lục riêng

3) Quy trình chẩn đoán – hội chẩn – giám định để hưởng BHXH 

Cách làm thực tế nên theo 5 bước: (1) rà soát vị trí có yếu tố có hại và lưu hồ sơ phơi nhiễm; (2) tổ chức khám phát hiện bệnh nghề nghiệp định kỳ và lưu kết quả; (3) khi có chẩn đoán nghi ngờ, xin chỉ định xét nghiệm/cận lâm sàng theo phụ lục của bệnh; (4) giới thiệu người lao động đi giám định y khoa để xác định mức suy giảm khả năng lao động; (5) hoàn thiện hồ sơ gửi cơ quan BHXH theo quy định về bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. 

+ Doanh nghiệp nên có “bảng theo dõi phơi nhiễm”: thời gian làm việc, công đoạn, yếu tố có hại, biện pháp bảo hộ, kết quả quan trắc.

+ Khi cần hội chẩn (bụi phổi, rung cục bộ/toàn thân hoặc ca vượt khả năng chuyên môn), cơ sở khám bệnh, chữa bệnh sẽ lập hội đồng và lập biên bản theo mẫu của Thông tư.

Sai sót hay gặp và cách sửa nhanh

Lỗi phổ biến là chỉ nộp “kết quả khám” mà thiếu căn cứ nghề nghiệp (mô tả công việc, thời gian tiếp xúc tối thiểu, thời gian bảo đảm), khiến khó chứng minh mối liên hệ phơi nhiễm – bệnh. Cách sửa: chuẩn hóa hồ sơ phơi nhiễm ngay từ đầu, đối chiếu đúng khái niệm tại Điều 2 của Thông tư 60/2025/TT-BYT và cập nhật khi người lao động đổi vị trí.

Tình huống hay gặp: người lao động đã nghỉ việc nhưng phát bệnh nhiễm độc trong “thời gian bảo đảm”. Thông tư 60 cho phép chẩn đoán bệnh nhiễm độc nghề nghiệp trong thời gian bảo đảm mà không bắt buộc phải có xét nghiệm xác định độc chất trong cơ thể, nếu các tiêu chí khác (như giới hạn tiếp xúc tối thiểu) đã đáp ứng – đây là điểm giúp tránh mất quyền lợi khi xét nghiệm đã “âm tính” do rời môi trường độc hại.

4) FAQ

Câu hỏi thường gặp khi áp dụng Thông tư 60/2025/TT-BYT

Hỏi: Thông tư 60/2025/TT-BYT áp dụng từ khi nào?

Đáp: Áp dụng từ 15/02/2026. Hồ sơ phát sinh trước mốc này thường vẫn đối chiếu theo văn bản cũ đang còn hiệu lực tại thời điểm phát sinh. 

Hỏi: Danh mục bệnh nghề nghiệp trong Thông tư 60 có bao nhiêu bệnh?

Đáp: Danh mục gồm 35 bệnh và mỗi bệnh có phụ lục hướng dẫn chẩn đoán, giám định mức suy giảm khả năng lao động. Khi truyền thông nội bộ, nên gom theo nhóm (hô hấp, nhiễm độc, vật lý, da, truyền nhiễm, bệnh đặc biệt) để dễ tra. 

Hỏi: Có bắt buộc xét nghiệm độc chất khi chẩn đoán nhiễm độc nghề nghiệp không?

Đáp: Không phải lúc nào cũng bắt buộc: nếu chẩn đoán trong thời gian bảo đảm thì có thể không cần xét nghiệm độc chất khi các tiêu chí khác đã đáp ứng. Doanh nghiệp cần bổ sung hồ sơ phơi nhiễm để “đỡ” phần chứng minh. 

Hỏi: Khi nào cần hội chẩn để chẩn đoán bệnh nghề nghiệp?

Đáp: Hội chẩn áp dụng với nhóm bệnh bụi phổi, bệnh do rung cục bộ/toàn thân và các trường hợp vượt khả năng chuyên môn của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. Kết luận phải lập biên bản theo mẫu và nếu vẫn vượt khả năng thì chuyển tuyến phù hợp. 

Kết luận

Thông tư 60/2025/TT-BYT (hiệu lực 15/02/2026) là “khung chuẩn” để xác định 35 bệnh nghề nghiệp được hưởng BHXH và cách chẩn đoán, giám định mức suy giảm khả năng lao động. Để tránh trễ quyền lợi, SME nên lập hồ sơ phơi nhiễm ngay từ đầu (vị trí, yếu tố có hại, thời gian tiếp xúc), tổ chức khám phát hiện bệnh nghề nghiệp định kỳ và chuẩn hóa quy trình giới thiệu giám định khi có chẩn đoán. Khuyến nghị doanh nghiệp rà soát lại quy trình an toàn vệ sinh lao động, lưu trữ chứng từ đầy đủ và cập nhật hướng dẫn nội bộ theo Thông tư 60/2025/TT-BYT để tuân thủ đúng quy định.